Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Hoarding company

//

  • (Econ) Công ty nắm giữ.+ Một công ty kiểm soát một số công ty khác thông qua sở hữu một tỷ lệ đủ trong vốn cổ phần chung của các công ty đó.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...