Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydrate

/'haidreit/ GRE phổ biến #20682

“Hydrating” là hiện tại phân từ của hydrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cung cấp nước cho cơ thể động từ

“You need to hydrate after exercise.”Bạn cần cung cấp nước sau khi tập thể dục.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydrate

/'haidreit/

danh từ

  • (hoá học) Hydrat

ngoại động từ

  • (hoá học) Hyddrat hoá, thuỷ hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. any compound that contains water of crystallization v. supply water or liquid to in order to maintain a healthy balance v. become hydrated and combine with water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...