Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

I'm not sure

Nghĩa thường dùng

Tôi không chắc cụm từ

“Will you come to the event? — I'm not sure yet. I'll let you know.”Bạn có đến sự kiện không? — Tôi chưa chắc. Tôi sẽ báo bạn sau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...