Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

I’m busy

/aɪm ˈbɪzi/

Nghĩa thường dùng

Tôi bận cụm từ

“Sorry, I'm busy right now.”Xin lỗi, tôi bận ngay bây giờ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...