Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

I’m sorry to say

/aɪm ˈsɔːri tə seɪ/

Nghĩa thường dùng

Tôi xin lỗi phải nói rằng cụm từ

“I’m sorry to say that we cannot proceed.”Tôi xin lỗi phải nói rằng chúng ta không thể tiến hành.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...