Từ điển Anh–Việt

112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

I am certain that

/aɪ æm ˈsɜrtən ðæt/

Nghĩa thường dùng

Tôi chắc chắn về điều gì đó là đúng. cụm từ

“I am certain that he will arrive on time.”Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...