I can acknowledge your insights
Nghĩa thường dùng
“I can acknowledge your insights into the market trends.”Tôi có thể công nhận sự hiểu biết của bạn về xu hướng thị trường.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I can acknowledge your insights into the market trends.”Tôi có thể công nhận sự hiểu biết của bạn về xu hướng thị trường.
Đang tải...