affirm
Đang hiển thị mục gốc affirm cho “I can affirm that”.
Nghĩa thường dùng
“The spokesperson affirmed the company's commitment.”Người phát ngôn xác nhận cam kết của công ty.
Từ điển Anh–Việt
112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc affirm cho “I can affirm that”.
“The spokesperson affirmed the company's commitment.”Người phát ngôn xác nhận cam kết của công ty.
Đang tải...