Từ điển Anh–Việt

112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

I can assert that

/aɪ kæn əˈsɜrt ðæt/

Nghĩa thường dùng

Tôi có thể khẳng định một cách tự tin rằng điều gì đó là đúng. cụm từ

“I can assert that our findings are accurate.”Tôi có thể khẳng định rằng phát hiện của chúng tôi là chính xác.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...