attest
Đang hiển thị mục gốc attest cho “I can attest that”.
Nghĩa thường dùng
“The auditor attested to the accuracy of the records.”Kiểm toán viên chứng thực tính chính xác của hồ sơ.
Từ điển Anh–Việt
112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc attest cho “I can attest that”.
“The auditor attested to the accuracy of the records.”Kiểm toán viên chứng thực tính chính xác của hồ sơ.
Đang tải...