Từ điển Anh–Việt

112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

I can clearly assert that

/aɪ kæn ˈklɪrli əˈsɜrt ðæt/

Nghĩa thường dùng

Tôi có thể khẳng định điều gì đó một cách rõ ràng. cụm từ

“I can clearly assert that our research findings are valid.”Tôi có thể khẳng định rõ ràng rằng các phát hiện nghiên cứu của chúng tôi là hợp lệ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...