I can clearly assert that
Nghĩa thường dùng
“I can clearly assert that our research findings are valid.”Tôi có thể khẳng định rõ ràng rằng các phát hiện nghiên cứu của chúng tôi là hợp lệ.
Từ điển Anh–Việt
112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I can clearly assert that our research findings are valid.”Tôi có thể khẳng định rõ ràng rằng các phát hiện nghiên cứu của chúng tôi là hợp lệ.
Đang tải...