I can confidently say that
Nghĩa thường dùng
“I can confidently say that this method works.”Tôi có thể tự tin nói rằng phương pháp này hiệu quả.
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I can confidently say that this method works.”Tôi có thể tự tin nói rằng phương pháp này hiệu quả.
Đang tải...