I can confirm that
Nghĩa thường dùng
“I can confirm that the meeting is scheduled for tomorrow.”Tôi có thể xác nhận rằng cuộc họp được lên lịch vào ngày mai.
Từ điển Anh–Việt
112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I can confirm that the meeting is scheduled for tomorrow.”Tôi có thể xác nhận rằng cuộc họp được lên lịch vào ngày mai.
Đang tải...