Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

verify

/ˈvɛrɪfaɪ/

Đang hiển thị mục gốc verify cho “I can verify that”.

Nghĩa thường dùng

xác minh động từ

“Please verify your identity.”Vui lòng xác minh danh tính của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...