verify
Đang hiển thị mục gốc verify cho “I can verify that”.
Nghĩa thường dùng
“Please verify your identity.”Vui lòng xác minh danh tính của bạn.
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc verify cho “I can verify that”.
“Please verify your identity.”Vui lòng xác minh danh tính của bạn.
Đang tải...