claim
Đang hiển thị mục gốc claim cho “I claim that”.
Nghĩa thường dùng
“He claims to be an expert.”Anh ấy khẳng định mình là một chuyên gia.
Từ điển Anh–Việt
112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc claim cho “I claim that”.
“He claims to be an expert.”Anh ấy khẳng định mình là một chuyên gia.
Đang tải...