Từ điển Anh–Việt

112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

declare

/dɪˈklɛr/

Đang hiển thị mục gốc declare cho “I declare that”.

Nghĩa thường dùng

tuyên bố động từ

“The government will declare a state of emergency.”Chính phủ sẽ tuyên bố tình trạng khẩn cấp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...