I don't believe it
/aɪ ˌdəʊnt bɪˈliːv ɪt/
Nghĩa thường dùng
không thể tin được
cụm từ
“I don't believe it — the shop has sold out of tickets already!”Không thể tin được — cửa hàng bán hết vé rồi cơ à!