Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

I don't believe it

/aɪ ˌdəʊnt bɪˈliːv ɪt/

Nghĩa thường dùng

không thể tin được cụm từ

“I don't believe it — the shop has sold out of tickets already!”Không thể tin được — cửa hàng bán hết vé rồi cơ à!

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...