Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

I don't know

/aɪ doʊnt noʊ/

Nghĩa thường dùng

Tôi không biết cụm từ

“I don't know the answer.”Tôi không biết câu trả lời.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...