Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

I don’t know

/aɪ dəʊnt nəʊ/

Nghĩa thường dùng

Tôi không biết cụm từ

“Sorry, I don’t know the answer.”Xin lỗi, tôi không biết câu trả lời.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...