Từ điển Anh–Việt

112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enclose

/ɪnˈkloʊz/

Đang hiển thị mục gốc enclose cho “I enclose”.

Nghĩa thường dùng

đính kèm (trong thư/bưu phẩm) động từ

“Please find the invoice enclosed.”Vui lòng xem hóa đơn đính kèm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...