I have no doubt that
Nghĩa thường dùng
“I have no doubt that we will win the match.”Tôi không nghi ngờ rằng chúng ta sẽ thắng trận đấu.
Từ điển Anh–Việt
112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I have no doubt that we will win the match.”Tôi không nghi ngờ rằng chúng ta sẽ thắng trận đấu.
Đang tải...