hear
Đang hiển thị mục gốc hear cho “I hear”.
Nghĩa thường dùng
“Can you hear me?”Bạn có thể nghe tôi không?
Từ điển Anh–Việt
112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc hear cho “I hear”.
“Can you hear me?”Bạn có thể nghe tôi không?
Đang tải...