i need to
Nghĩa thường dùng
cần phải làm gì đó
cụm từ
“I need to finish my homework before dinner.”Tôi cần phải hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I need to finish my homework before dinner.”Tôi cần phải hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
Đang tải...