promise
Đang hiển thị mục gốc promise cho “I promise that”.
Nghĩa thường dùng
“I made a promise to help him.”Tôi đã hứa sẽ giúp anh ấy.
Từ điển Anh–Việt
112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc promise cho “I promise that”.
“I made a promise to help him.”Tôi đã hứa sẽ giúp anh ấy.
Đang tải...