I strongly contend that
Nghĩa thường dùng
“I strongly contend that environmental protection is essential.”Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng bảo vệ môi trường là cần thiết.
Từ điển Anh–Việt
112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I strongly contend that environmental protection is essential.”Tôi khẳng định mạnh mẽ rằng bảo vệ môi trường là cần thiết.
Đang tải...