Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

I understand

/aɪ ˌʌndəˈstænd/

Nghĩa thường dùng

Tôi hiểu. cụm từ

“I understand your concerns.”Tôi hiểu những lo lắng của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...