Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

I understand your concerns

/aɪ ˌʌndərˈstænd jʊr kənˈsɜrnz/

Nghĩa thường dùng

Tôi hiểu lý do bạn lo lắng. cụm từ

“I understand your concerns about the project's timeline.”Tôi hiểu lo lắng của bạn về thời gian của dự án.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...