uphold
/ʌpˈhoʊld/
Đang hiển thị mục gốc uphold cho “I uphold that”.
Nghĩa thường dùng
duy trì, giữ vững (nguyên tắc/tiêu chuẩn)
động từ
“All staff are expected to uphold the company's ethical standards.”Tất cả nhân viên được kỳ vọng duy trì các tiêu chuẩn đạo đức của công ty.