Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

worry

/ˈwʌri/

Đang hiển thị mục gốc worry cho “I worry”.

Nghĩa thường dùng

lo lắng động từ

“Don't worry about the small things.”Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...