Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

I would speculate that

/aɪ wʊd ˈspɛk.jə.leɪt ðæt/

Nghĩa thường dùng

Tôi nghĩ điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai. cụm từ

“I would speculate that technology will advance rapidly in the next decade.”Tôi nghĩ rằng công nghệ sẽ phát triển nhanh chóng trong thập kỷ tới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...