Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

IOU money

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

IOU money

//

  • (Econ) Tiền dựa theo nợ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...