Import substitution
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Import substitution
//
- (Econ) Thay thế nhập khẩu.+ Một trong những chiến lược phát triển chủ yếu được các nước đang phát triển lựa chọn.
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...