Important breakthrough
Nghĩa thường dùng
Đột phá quan trọng
cụm từ
“The recent discovery of a new antibiotic represents an important breakthrough in medical research and public health.”Phát hiện gần đây về một loại kháng sinh mới đại diện cho một đột phá quan trọng trong nghiên cứu y tế và sức khỏe cộng đồng.