Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

In the glare of scrutiny

Nghĩa thường dùng

Trong ánh mắt soi mói cụm từ

“Public figures often find their actions analyzed in the glare of scrutiny, leading to heightened accountability and transparency.”Những nhân vật công chúng thường thấy hành động của họ bị phân tích trong ánh mắt soi mói, dẫn đến trách nhiệm và tính minh bạch cao hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...