in-depth
IELTS
Nghĩa thường dùng
Chuyên sâu
tính từ
“The professor gave an in-depth explanation of the topic during the lecture yesterday.”Giáo sư đã đưa ra một giải thích chuyên sâu về chủ đề trong bài giảng hôm qua.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- Chuyên sâu
ví dụ
The professor gave an in-depth explanation of the topic during the lecture yesterday. — Giáo sư đã đưa ra một giải thích chuyên sâu về chủ đề trong bài giảng hôm qua.