Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Inactive money

//

  • (Econ) Tiền nhàn rỗi.+ Xem IDLE BALANCES.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...