Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

Income support

//

  • (Econ) Trợ giúp thu nhập.+ Xem BEVERIDGE REPORT.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...