Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Income-sales ratio

//

  • (Econ) Tỷ số thu nhập / doanh thu.+ Tỷ số giữa giá trị gia tăng và tổng doanh thu của một doanh nghiệp hay một ngành.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...