Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Index number

//

  • (Econ) Số chỉ số.+ Con số thể hiên giá trị của một đại lượng nào đó.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...