Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Indirect taxes

//

  • (Econ) Thuế gián thu.+ Thông thường, đây được coi là những loại thuế đánh vào hàng hoá và dịch vụ và do vậy, việc trả thuế chỉ là gián tiếp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...