Inductive reasoning
/inˈdʌktiv ˈri:zənɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Inductive reasoning
//
- (Econ) Lập luận quy nạp.
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...