Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Industrial bank

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Industrial bank

//

  • (Econ) Ngân hàng công nghiệp.+ Một tên gọi khác của một CÔNG TY TÀI CHÍNH, chẳng hạn như một tổ chức tạo tín dụng THUÊ MUA.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...