Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Industrial inertia

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Industrial inertia

//

  • (Econ) Tính ỳ công nghiệp.+ Một cụm thuật ngữ được sử dụng để mô tả một hiện tượng, các doanh nghiệp không thay đổi được vị trí địa lý khi vị trí hiện tại không còn là một vị trí mang lại nhiều lợi nhuận nhất nữa.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...