Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Industrial relation

//

  • (Econ) Các quan hệ lao động.+ Nghiên cứu và thực hành các quy tắc chi phối việc làm.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...