Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Industrial wage differentials

//

  • (Econ) Chênh lệch về tiền công giữa các ngành.+ Các chênh lệch về mức trả công trung bình của các nhóm công nhân được phân loại theo ngành mà họ làm việc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...