Infant industry tariff argument
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Infant industry tariff argument
//
- (Econ) Luận điểm về lập thuế quan bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ.
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...