Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inflamed

/ɪnˈfleɪmd/ GRE phổ biến #19453

Nghĩa thường dùng

Bị viêm tính từ

“Her throat is inflamed, so she cannot swallow well.”Họng của cô ấy bị viêm, vì vậy cô không thể nuốt tốt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inflamed

//

* tính từ
  • (inflamed by / with something) đỏ tấy và đau; viêm
    • inflamed eyes:mắt sưng tấy
    • a nose inflamed by an infection:mũi viêm do nhiễm trùng
  • căm phẫn; phẫn nộ
    • inflamed by one's colleague's remarks:nổi giận vì lời nhận xét của đồng nghiệp
    • inflamed with passion:bừng bừng nổi giận
Định nghĩa tiếng Anh

s. resulting from inflammation; hot and swollen and reddened s. adorned with tongues of flame

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...