Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Inflation tax

//

  • (Econ) Thuế lạm phát.+ Tình huống khi chính phủ thực hiện chính sách tăng lạm phát thay cho việc tăng thuế để thanh toán cho các khoản chi tiêu của mình.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...