Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Inflationary spiral

//

  • (Econ) Vòng xoáy ốc của lạm phát.+ Xem HYPERINFLATION, INFLATION.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...