Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Information overload

/ˌɪnfərˈmeɪʃn ˈoʊvərloʊd/

Nghĩa thường dùng

quá tải thông tin danh từ

“Information overload reduces decision quality.”Quá tải thông tin giảm chất lượng quyết định.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...